- 鳥điểu(chim, loài chim)
- 我ngã(tôi, ta)
Con ngỗng (鹅) là loài chim (鳥) có âm đọc gần giống 'ngã' (我).
cây tulip Trung Quốc; cây nga chưởng thu (Liriodendron chinense)
Cây ngô đồng là một loại cây đẹp.
cây tulip Trung Quốc (Liriodendron chinense)
Cây hoa tulip Trung Quốc là một loại cây đẹp.
cây tulip Trung Quốc; cây nga chưởng thu (Liriodendron chinense)
Cây ngô đồng là một loại cây đẹp.
cây tulip Trung Quốc (Liriodendron chinense)
Cây hoa tulip Trung Quốc là một loại cây đẹp.
Con ngỗng (鹅) là loài chim (鳥) có âm đọc gần giống 'ngã' (我).
Con ngỗng (鹅) là loài chim (鳥) có âm đọc gần giống 'ngã' (我).
cây tulip Trung Quốc; cây nga chưởng thu (Liriodendron chinense)
cây tulip Trung Quốc; cây nga chưởng thu (Liriodendron chinense)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.