- 黃hoàng(màu vàng (tượng hình – hình ảnh ruộng lúa chín vàng với rễ và bông))
Chữ 黃 là tượng hình, gợi hình ảnh cây lúa chín vàng rực với thân, rễ và bông trĩu nặng.
đã nguội lạnh từ lâu; chờ mãi chẳng thấy [thành ngữ]
Món ăn nguội hết rồi, chúng ta đi nhanh thôi!
đã trễ quá rồi; đến muộn mất rồi (bóng: chờ đến nguội cả canh hoa kim châm)
Nếu bạn không đến, thì mọi chuyện đã muộn rồi.
đã nguội lạnh từ lâu; chờ mãi chẳng thấy [thành ngữ]
Món ăn nguội hết rồi, chúng ta đi nhanh thôi!
đã trễ quá rồi; đến muộn mất rồi (bóng: chờ đến nguội cả canh hoa kim châm)
Nếu bạn không đến, thì mọi chuyện đã muộn rồi.
Chữ 黃 là tượng hình, gợi hình ảnh cây lúa chín vàng rực với thân, rễ và bông trĩu nặng.
Hoa là thứ cỏ cây biến hóa thành vẻ đẹp rực rỡ nhất.
Rau là thứ cây xanh được hái từ vườn mà đem về ăn.
Đô thị là nơi tập hợp nhiều người trong một thành ấp lớn.
Kinh đô về đêm lạnh lẽo như băng giá.
Hình ảnh đứa bé cuộn tròn gợi ý sự hoàn tất, kết thúc.
Chữ 黃 là tượng hình, gợi hình ảnh cây lúa chín vàng rực với thân, rễ và bông trĩu nặng.
Hoa là thứ cỏ cây biến hóa thành vẻ đẹp rực rỡ nhất.
Rau là thứ cây xanh được hái từ vườn mà đem về ăn.
Đô thị là nơi tập hợp nhiều người trong một thành ấp lớn.
Kinh đô về đêm lạnh lẽo như băng giá.
Hình ảnh đứa bé cuộn tròn gợi ý sự hoàn tất, kết thúc.
đã nguội lạnh từ lâu; chờ mãi chẳng thấy [thành ngữ]
đã nguội lạnh từ lâu; chờ mãi chẳng thấy [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.