- 黑hắc(màu đen (tượng hình: mặt người bị khói lửa bám đen))
Hình ảnh khuôn mặt bị khói lửa che phủ, tượng trưng cho màu đen tối.
Mafia; băng đảng xã hội đen
中非法控制社会、从事犯罪活动的黑暗组织fēifǎ kòngzhì shèhuì、cóngshì fànzuì huódòng de hēi'àn zǔzhī
Anh ấy đã gia nhập mafia.
Mafia; băng đảng xã hội đen
中非法控制社会、从事犯罪活动的黑暗组织fēifǎ kòngzhì shèhuì、cóngshì fànzuì huódòng de hēi'àn zǔzhī
Anh ấy đã gia nhập mafia.
Hình ảnh khuôn mặt bị khói lửa che phủ, tượng trưng cho màu đen tối.
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
Đảng là nhóm người cùng tôn một anh cả lên địa vị cao nhất.
Hình ảnh khuôn mặt bị khói lửa che phủ, tượng trưng cho màu đen tối.
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
Đảng là nhóm người cùng tôn một anh cả lên địa vị cao nhất.
Mafia; băng đảng xã hội đen
Mafia; băng đảng xã hội đen
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.