- 士sĩ(học trò, người quân tử)
- ?(không rõ)(phần dưới biểu thị âm thanh phát ra)
Tiếng 声 gợi hình ảnh người quân tử cất giọng ngâm thơ vang vọng.
tiếng ngáy như sấm [thành ngữ]
Khi anh ấy ngủ, tiếng ngáy như sấm.
tiếng ngáy như sấm [thành ngữ]
Khi anh ấy ngủ, tiếng ngáy như sấm.
Tiếng 声 gợi hình ảnh người quân tử cất giọng ngâm thơ vang vọng.
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
Tiếng 声 gợi hình ảnh người quân tử cất giọng ngâm thơ vang vọng.
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
tiếng ngáy như sấm [thành ngữ]
tiếng ngáy như sấm [thành ngữ]