汉语
KoiSpeak
Từ điển
Tra cứu
Công cụ
Học
Blog
vi
en
Aa
KoiSpeak
Sáng
Tối
Hệ thống
vi
en
Cỡ chữ
Nhỏ
Vừa
Lớn
Rất lớn
Kiểu chữ
Thân thiện
Gọn gàng
Dễ đọc
Vui nhộn
Từ điển
Ngữ pháp
Bộ thủ
Pinyin
Viết tay
Quét Ảnh
Flashcards
Blog
Dịch nhanh
Phòng Đọc
Báo lỗi trang
●
connected
Báo lỗi trang
⌘/ · help
㷙 | KoiSpeak
/
Auto
中→VI
VI→中
HSK 1
HSK 2
HSK 3
HSK 4
HSK 5
HSK 6
HSK 1
HSK 2
HSK 3
HSK 4
HSK 5
HSK 6
Gia đình
→
Ăn uống
→
Du lịch
→
Công việc
→
Trường học
→
Thể thao
→
Xem tất cả 36 chủ đề →
㷙
🔊
TỪ LIÊN QUAN
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
⽕
hoả · lửa
Bộ 86 · 13 nét
为
🔊
wèi
vì; cho; để
点
🔊
diǎn
chạm nhẹ; gõ nhẹ; điểm
无
🔊
wú
không mang theo; không có
热
🔊
rè
làm ấm; ấm áp
照
🔊
zhào
theo; bằng; dùng; vì
火
🔊
huǒ
lửa; lửa (ngọn); (bóng) giận dữ
烧
🔊
shāo
bốc cháy; đốt cháy
熊
🔊
xióng
gấu (động vật)
烂
🔊
làn
mềm nhũn; nhão; nát
煮
🔊
zhǔ
dạng khác của 煮[zhu3]
然
🔊
rán
không tệ; khá tốt
烟
🔊
yān
thuốc lá; khói; thuốc lào