dùng trong 蕁麻|荨麻[qian2 ma2](kế thừa)
cây tầm ma; cây gai ngứa(kế thừa)
một loại rau
dùng trong 蕁麻|荨麻[qian2 ma2](kế thừa)
cây tầm ma; cây gai ngứa(kế thừa)
một loại rau
dùng trong 蕁麻|荨麻[qian2 ma2]
một loại rau
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.