- 一nhất(số một (tượng hình))HỘI Ý
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
toàn thân; cả người; (mặc) trên người
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
toàn thân; cả người; (mặc) trên người
中全部在身体上或整个人quánbù zài shēntǐ shang huò zhěnggè rén
Anh ấy toàn thân là mồ hôi.
toàn thân; cả người; một bộ (quần áo)
中整套的衣服zhěng tào de yī fu
Anh ấy mặc một bộ quần áo mới.
toàn thân; khắp người; cả người
中整个身体;全部zhěngè shēntǐ;quánbù
Anh ấy ướt đẫm mồ hôi.
toàn thân; cả người
中整个身体zhěngge shēntǐ
Cả người anh ấy đầy mồ hôi.
toàn thân; cả người; (mặc) trên người
中全部在身体上或整个人quánbù zài shēntǐ shang huò zhěnggè rén
Anh ấy toàn thân là mồ hôi.
toàn thân; cả người; một bộ (quần áo)
中整套的衣服zhěng tào de yī fu
Anh ấy mặc một bộ quần áo mới.
toàn thân; khắp người; cả người
中整个身体;全部zhěngè shēntǐ;quánbù
Anh ấy ướt đẫm mồ hôi.
toàn thân; cả người
中整个身体zhěngge shēntǐ
Cả người anh ấy đầy mồ hôi.
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.