- 入nhập(vào, đưa vào)
- 王vương(vua, ngọc quý)
Đưa ngọc quý vào kho báu của vua tượng trưng cho sự toàn vẹn, đầy đủ.
toàn thân; cả người; khắp người
中身体的所有部分shēntǐ de suǒyǒu bùfen
Toàn thân anh ấy đều ướt rồi.
toàn thân; (in typography) đơn vị em (chiều rộng chữ hoa M)
中身体的所有部分shēntǐ de suǒyǒu bùfen
Toàn thân anh ấy đều là mồ hôi.
toàn thân; cả người; khắp người
中身体的所有部分shēntǐ de suǒyǒu bùfen
Toàn thân anh ấy đều ướt rồi.
toàn thân; (in typography) đơn vị em (chiều rộng chữ hoa M)
中身体的所有部分shēntǐ de suǒyǒu bùfen
Toàn thân anh ấy đều là mồ hôi.
Đưa ngọc quý vào kho báu của vua tượng trưng cho sự toàn vẹn, đầy đủ.
Đưa ngọc quý vào kho báu của vua tượng trưng cho sự toàn vẹn, đầy đủ.
toàn thân; cả người; khắp người
toàn thân; cả người; khắp người
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.