từ đầu đến chân
中整个身体;全身zhěngge shēntǐ;quánshēn
Anh ấy toàn thân là mồ hôi.
khắp; xung quanh; chu (họ)
中全身;从头到脚quánshēn; cóng tóu dào jiǎo
Toàn thân anh ấy đầy mồ hôi.
từ đầu đến chân
中整个身体;全身zhěngge shēntǐ;quánshēn
Anh ấy toàn thân là mồ hôi.
khắp; xung quanh; chu (họ)
中全身;从头到脚quánshēn; cóng tóu dào jiǎo
Toàn thân anh ấy đầy mồ hôi.
từ đầu đến chân
từ đầu đến chân
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.