chồng; trượng phu; đơn vị đo chiều dài (≈3,33m)
chồng; trượng phu; đơn vị đo chiều dài (≈3,33m)
中已婚男子,与妻子共同生活yǐhunyuàn nánzǐ, yǔ qīzi gòngtóng shēnghuó
Cô ấy có một người chồng tốt.
chồng; trượng phu; đơn vị đo chiều dài (≈3,33m)
中已婚男子,与妻子共同生活yǐhunyuàn nánzǐ, yǔ qīzi gòngtóng shēnghuó
Cô ấy có một người chồng tốt.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.