- ⺊bốc(nét chấm phía trên (tượng hình vị trí cao))
- 一nhất(đường nền chuẩn mực)
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
tiến lên; bước tới
中向前走;靠近xiàng qián zǒu、kàojìn
Anh ấy bước tới một bước.
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
Phía trước là con đường ta bước tới, vượt qua mọi hình phạt để tiến lên.
tiến lên; bước tới
中向前走;靠近xiàng qián zǒu、kàojìn
Anh ấy bước tới một bước.
tiến lên; bước tới
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.