- 土thổ(đất)
- 止chỉ(bàn chân, bước đi)
Chân bước trên mặt đất là hình ảnh của sự đi chạy.
đi lại gần; tiếp cận
中靠近;向...走去kàojìn;xiàng...zǒuqù
Anh ấy đi đến gần tôi.
(văn) giá lâm; đến nơi (nói về bậc trên)
中靠近;向某人或某地移动kàojìn; xiàng mǒurén huò mǒudì yídòng
Anh ấy đã đi đến gần cái cây đó.
đi lại gần; tiếp cận
中靠近;向...走去kàojìn;xiàng...zǒuqù
Anh ấy đi đến gần tôi.
(văn) giá lâm; đến nơi (nói về bậc trên)
中靠近;向某人或某地移动kàojìn; xiàng mǒurén huò mǒudì yídòng
Anh ấy đã đi đến gần cái cây đó.
Chân bước trên mặt đất là hình ảnh của sự đi chạy.
Mang rìu bước đi gần lại để chặt cây.
Chân bước trên mặt đất là hình ảnh của sự đi chạy.
Mang rìu bước đi gần lại để chặt cây.
đi lại gần; tiếp cận
đi lại gần; tiếp cận
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.