- 刖nguyệt(chặt chân (hình phạt))
- 丷bát(hai nét chỉ bước tiến)
- 一nhất(một, nền tảng)
Phía trước là con đường ta bước tới, vượt qua mọi hình phạt để tiến lên.
đi tiến lên; tiến bước
中向前走;继续发展xiàng qián zǒu; jìxù fāzhǎn
Chúng ta cùng tiến lên!
Quân ta tiến mạnh như vữ bão.
tiến lên; tiến về phía trước
中向前方移动,向前发展
đi tiến lên; tiến bước
中向前走;继续发展xiàng qián zǒu; jìxù fāzhǎn
Chúng ta cùng tiến lên!
Quân ta tiến mạnh như vữ bão.
tiến lên; tiến về phía trước
中向前方移动,向前发展
Phía trước là con đường ta bước tới, vượt qua mọi hình phạt để tiến lên.
Tiến lên phía trước như bước nhanh về phía chiếc giếng để lấy nước.
Phía trước là con đường ta bước tới, vượt qua mọi hình phạt để tiến lên.
Tiến lên phía trước như bước nhanh về phía chiếc giếng để lấy nước.
đi tiến lên; tiến bước
đi tiến lên; tiến bước
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Chúng ta cùng nhau tiến lên!
tiến lên; tiến bước
中向前移动;继续往前走xiàng qián yídòng;jìxù wǎng qián zǒu
tiến lên; tiến về phía trước
中向前面走或发展xiàng qiánmiàn zǒu huò fāzhǎn
Chúng ta cùng nhau tiến lên!
tiến lên; tiến bước
中向前移动;继续往前走xiàng qián yídòng;jìxù wǎng qián zǒu
tiến lên; tiến về phía trước
中向前面走或发展xiàng qiánmiàn zǒu huò fāzhǎn