- ⺊bốc(nét chấm phía trên (tượng hình vị trí cao))
- 一nhất(đường nền chuẩn mực)
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
nghiện; ghiền; mắc nghiện
中沉溺于某事,难以戒掉chényì yú mǒushì, nányǐ jièdiào
Anh ấy nghiện chơi game rồi.
nghiện; trở nên nghiện ngập
nghiện; ghiền; mắc nghiện
中沉溺于某事,难以戒掉chényì yú mǒushì, nányǐ jièdiào
Anh ấy nghiện chơi game rồi.
nghiện; trở nên nghiện ngập
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
Cơn nghiện là căn bệnh tiềm ẩn bên trong, khó mà thoát ra được.
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
Cơn nghiện là căn bệnh tiềm ẩn bên trong, khó mà thoát ra được.
nghiện; ghiền; mắc nghiện
nghiện; ghiền; mắc nghiện
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.