- 一nhất(đường nằm ngang (ranh giới))
- 卜bốc(nét chỉ xuống phía dưới)
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
cấp dưới; thuộc cấp
Anh ấy có rất nhiều cấp dưới.
cấp dưới; thuộc cấp
cấp dưới; thuộc cấp
Anh ấy có rất nhiều cấp dưới.
cấp dưới; thuộc cấp
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Thuộc về ai đó như xác người nằm dưới quyền vua Vũ, không thể thoát.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Thuộc về ai đó như xác người nằm dưới quyền vua Vũ, không thể thoát.
cấp dưới; thuộc cấp
cấp dưới; thuộc cấp
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.