Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
lần sau; hồi sau
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
lần sau; hồi sau
中紧跟在现在或最近一次之后的时候jǐngēn zài xiànzài huò zuìjìn yī cì zhīhòu de shíhou
Lần tới chúng ta cùng đi nhé.
Lần sau nhớ mang ô theo nhé.
lần sau; hồi sau
中紧跟在现在或最近一次之后的时候jǐngēn zài xiànzài huò zuìjìn yī cì zhīhòu de shíhou
Lần tới chúng ta cùng đi nhé.
Lần sau nhớ mang ô theo nhé.