- 己kỷ(bản thân, chính mình)
- 攵phộc(tay cầm gậy, hành động)
Tự mình cầm gậy đánh vào bản thân để sửa đổi lỗi lầm.
hôm khác; để hôm khác; bữa nào đó
中另外一天;改为其他时间lìngwài yī tiān;gǎiwéi qítā shíjiān
Chúng ta gặp lại vào một ngày khác nhé.
hôm khác; dịp khác; lúc khác
中另外一个时间;不是今天或现在lìngwài yī ge shíjiān; búshì jīntiān huò xiànzài
Chúng ta nói chuyện vào lúc khác nhé.
hôm khác; để hôm khác; bữa nào đó
中另外一天;改为其他时间lìngwài yī tiān;gǎiwéi qítā shíjiān
Chúng ta gặp lại vào một ngày khác nhé.
hôm khác; dịp khác; lúc khác
中另外一个时间;不是今天或现在lìngwài yī ge shíjiān; búshì jīntiān huò xiànzài
Chúng ta nói chuyện vào lúc khác nhé.
Tự mình cầm gậy đánh vào bản thân để sửa đổi lỗi lầm.
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
Tự mình cầm gậy đánh vào bản thân để sửa đổi lỗi lầm.
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
hôm khác; để hôm khác; bữa nào đó
hôm khác; để hôm khác; bữa nào đó
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
hôm khác; dịp khác; để hẹn lại ngày khác
hôm khác; để hôm khác; cải ngày (hẹn lại)
中另外选择时间;不在今天或现在做lìngwài xuǎnzé shíjiān;búzài jīntiān huò xiànzài zuò
hôm khác; dịp khác; để hẹn lại ngày khác
hôm khác; để hôm khác; cải ngày (hẹn lại)
中另外选择时间;不在今天或现在做lìngwài xuǎnzé shíjiān;búzài jīntiān huò xiànzài zuò