- 一nhất(đường nằm ngang (ranh giới))
- 卜bốc(nét chỉ xuống phía dưới)
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
trượt xuống; sụt giảm
Giá cả đang trượt dốc.
trượt dốc; suy giảm (bóng)
Kinh tế đã suy thoái.
trượt xuống; sụt giảm
Giá cả đang trượt dốc.
trượt dốc; suy giảm (bóng)
Kinh tế đã suy thoái.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Mặt đường ướt nước như xương trơn trượt, dễ ngã.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Mặt đường ướt nước như xương trơn trượt, dễ ngã.
trượt xuống; sụt giảm
trượt xuống; sụt giảm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.