- 不bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
không đáng giá; rẻ mạt; chẳng đáng một xu
Thứ này không đáng tiền.
không đáng giá; rẻ mạt; chẳng đáng một xu
Thứ này không đáng tiền.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Giá trị của một người được đo bằng sự thẳng thắn và trung thực của họ.
Tiền (钱) là vật bằng kim loại nhỏ bé dùng để trao đổi hàng hóa.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Giá trị của một người được đo bằng sự thẳng thắn và trung thực của họ.
Tiền (钱) là vật bằng kim loại nhỏ bé dùng để trao đổi hàng hóa.
không đáng giá; rẻ mạt; chẳng đáng một xu
không đáng giá; rẻ mạt; chẳng đáng một xu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.