- 不bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
không đúng; sai
Hành vi của anh ấy hơi bất thường.
không đúng; sai
Hành vi của anh ấy hơi bất thường.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.
Chiếc khăn vải luôn được trân trọng, tượng trưng cho điều thường dùng hằng ngày.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.
Chiếc khăn vải luôn được trân trọng, tượng trưng cho điều thường dùng hằng ngày.
không đúng; sai
không đúng; sai
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.