- 丑sửu(bàn tay co quắp (tượng hình), chi thứ hai)
Chữ 丑 vẽ hình bàn tay co quắp, tượng trưng cho địa chi Sửu – con trâu.
xấu; xấu xí
中外形不好看;样子很不漂亮wàixíng búhǎo kàn; yàngzi hěn búpiàoliàng
Bộ quần áo này rất xấu xí.
xấu; xấu xí
中外形不好看;样子很不漂亮wàixíng búhǎo kàn; yàngzi hěn búpiàoliàng
Bộ quần áo này rất xấu xí.
Chữ 丑 vẽ hình bàn tay co quắp, tượng trưng cho địa chi Sửu – con trâu.
Chữ 丑 vẽ hình bàn tay co quắp, tượng trưng cho địa chi Sửu – con trâu.
xấu; xấu xí
xấu; xấu xí
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.