- 王vương(vua, quý giá)
- 厶tư(riêng tư, cá nhân)
Mất đi thứ quý giá như ngai vàng của vua vào tay kẻ tư lợi.
Mất đi thứ quý giá như ngai vàng của vua vào tay kẻ tư lợi.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
bỏ lại; bỏ rơi
中放弃;离开不再管fàngqì; líkāi búzài guǎn
Anh ấy bỏ công việc đi du lịch rồi.
bỏ lại; bỏ rơi
中放弃;离开不再管fàngqì; líkāi búzài guǎn
Anh ấy bỏ công việc đi du lịch rồi.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.