- 卯mão(giờ Mão, khe hở)
- 田điền(ruộng đất)
Lưu lại ruộng đất từ giờ Mão, giữ mãi không rời.
ở lại; lưu lại; để lại
中继续在原地或原处不离开jìxù zài yuándì huò yuánchù búlíkāi
Bạn ở lại đi.
giữ lại; lưu lại; ở lại
中保存或不带走某个人或东西bǎocún huòzhě búdàizǒu mǒugeè rén huò dōngxi
Xin hãy để lại tên của bạn.
ở lại; lưu lại; để lại
中继续在原地或原处不离开jìxù zài yuándì huò yuánchù búlíkāi
Bạn ở lại đi.
giữ lại; lưu lại; ở lại
中保存或不带走某个人或东西bǎocún huòzhě búdàizǒu mǒugeè rén huò dōngxi
Xin hãy để lại tên của bạn.
Lưu lại ruộng đất từ giờ Mão, giữ mãi không rời.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Lưu lại ruộng đất từ giờ Mão, giữ mãi không rời.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
ở lại; lưu lại; để lại
ở lại; lưu lại; để lại
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
giữ lại; ở lại; để lại
中使人或事物不离开;保留shǐ rén huò shìwù bú líkāi;bǎoliú
Mời bạn ở lại.
để lại; bỏ lại; vứt xuống
中使东西或人在原地不带走shǐ dōngxi huò rén zài yuándì búdài zǒu
Xin hãy để lại tên của bạn.
vẫn còn; vẫn
中仍然存在;没有离开réngránzúnzài; méiyǒu líkāi
giữ lại; ở lại; để lại
中使人或事物不离开;保留shǐ rén huò shìwù bú líkāi;bǎoliú
Mời bạn ở lại.
để lại; bỏ lại; vứt xuống
中使东西或人在原地不带走shǐ dōngxi huò rén zài yuándì búdài zǒu
Xin hãy để lại tên của bạn.
vẫn còn; vẫn
中仍然存在;没有离开réngránzúnzài; méiyǒu líkāi