- 王vương(vua, quý giá)
- 厶tư(riêng tư, cá nhân)
Mất đi thứ quý giá như ngai vàng của vua vào tay kẻ tư lợi.
vứt bỏ; bỏ đi
中把不要的东西扔掉或放弃bǎ búyào de dōngxi rēndiào huòzhě fàngqì
Xin đừng vứt rác.
bỏ lại; bỏ rơi
中放弃或扔掉不要的东西fàngqì huòzhě rēngdiào búyào de dōngxi
vứt bỏ; bỏ đi
中把不要的东西扔掉或放弃bǎ búyào de dōngxi rēndiào huòzhě fàngqì
Xin đừng vứt rác.
bỏ lại; bỏ rơi
中放弃或扔掉不要的东西fàngqì huòzhě rēngdiào búyào de dōngxi
Mất đi thứ quý giá như ngai vàng của vua vào tay kẻ tư lợi.
Mất đi thứ quý giá như ngai vàng của vua vào tay kẻ tư lợi.
vứt bỏ; bỏ đi
vứt bỏ; bỏ đi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.