phản bội; từ bỏ; bội bỏ
中放弃不要;丢下不管fàngqì búyào; diūxià búguǎn
Anh ấy đã bỏ rơi con chó của mình.
đi; rời đi; bước đi
中离开;抛弃不再要líkāi;pāoqì búzài yào
Anh ấy đã bỏ rơi gia đình mình.
phản bội; từ bỏ; bội bỏ
中放弃不要;丢下不管fàngqì búyào; diūxià búguǎn
Anh ấy đã bỏ rơi con chó của mình.
đi; rời đi; bước đi
中离开;抛弃不再要líkāi;pāoqì búzài yào
Anh ấy đã bỏ rơi gia đình mình.
phản bội; từ bỏ; bội bỏ
phản bội; từ bỏ; bội bỏ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.