- 一nhất(một, trên cùng)
- 冂quynh(khung bao quanh)
- 从tùng(hai người đi cùng)
Hai người cùng đứng trong một khung — tượng trưng cho số hai, một cặp đôi.
cả hai; hai bên
中指两个人或两个事物zhǐ liǎng ge rén huò liǎng ge shìwù
Cả hai đều rất tốt.
cả hai; hai bên
中指两个人或两个事物zhǐ liǎng ge rén huò liǎng ge shìwù
Cả hai đều rất tốt.
Hai người cùng đứng trong một khung — tượng trưng cho số hai, một cặp đôi.
Người già trải qua vô số ngày tháng, nên 者 chỉ 'kẻ, người' đã kinh nghiệm.
Hai người cùng đứng trong một khung — tượng trưng cho số hai, một cặp đôi.
Người già trải qua vô số ngày tháng, nên 者 chỉ 'kẻ, người' đã kinh nghiệm.
cả hai; hai bên
cả hai; hai bên
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.