- 止chỉ(bàn chân, dừng lại)
- 匕bỉ(người đang quỳ, chỉ thị)
Bàn chân dừng lại ngay chỗ này — đây chính là nơi ta đứng.
nhau; lẫn nhau
中互相;双方都hùxiāng;shuāngfāng dōu
Chúng tôi hiểu nhau.
Hai người họ yêu nhau.
nhau; lẫn nhau
中互相;双方都hùxiāng;shuāngfāng dōu
Chúng tôi hiểu nhau.
Hai người họ yêu nhau.
Bàn chân dừng lại ngay chỗ này — đây chính là nơi ta đứng.
Bàn chân dừng lại ngay chỗ này — đây chính là nơi ta đứng.
nhau; lẫn nhau
nhau; lẫn nhau
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.