- 人nhân(người)
- 丨côn(nét sổ thẳng)
Một người đứng thẳng như nét sổ — đó là một cá nhân riêng lẻ.
cá tính; tính cách riêng
中一个人特有的性格和特点yī gè rén tèyǒu de xìnggé hé tèdiǎn
Anh ấy rất cá tính.
nhân cách; tư cách; phẩm cách
中一个人特有的性格和品质yī gè rén tèyǒu de xìnggé hé pǐnzhì
Anh ấy rất có cá tính.
Một người đứng thẳng như nét sổ — đó là một cá nhân riêng lẻ.
Bản tính là thứ được sinh ra cùng với trái tim của mỗi người.
cá tính; tính cách riêng
中一个人特有的性格和特点yī gè rén tèyǒu de xìnggé hé tèdiǎn
Anh ấy rất cá tính.
nhân cách; tư cách; phẩm cách
中一个人特有的性格和品质yī gè rén tèyǒu de xìnggé hé pǐnzhì
Anh ấy rất có cá tính.
Bản tính là thứ được sinh ra cùng với trái tim của mỗi người.
cá tính; tính cách riêng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.