- 口khẩu(cái miệng, khung hình chữ nhật)
- 丨곤(đường thẳng đứng xuyên qua giữa)
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Trung-Ý (quan hệ Trung Quốc-Ý)
Quan hệ Trung-Ý rất tốt.
vừa ý; ưng ý; hợp ý
Tôi rất thích món quà này.
Trung-Ý (quan hệ Trung Quốc-Ý)
Quan hệ Trung-Ý rất tốt.
vừa ý; ưng ý; hợp ý
Tôi rất thích món quà này.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Trung-Ý (quan hệ Trung Quốc-Ý)
vừa ý; ưng ý; hợp ý
Trung-Ý (quan hệ Trung Quốc-Ý)
vừa ý; ưng ý; hợp ý
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.