- 丶chủ(dấu chấm (tượng hình ngọn lửa hoặc viên ngọc trên đỉnh))
- 王vương(vua)
Vua đội viên ngọc trên đầu chính là chủ nhân tối cao.
chủ trì; điều hành; dẫn chương trình
中掌管或管理某事;进行;做zhǎngguǎn huò guǎnlǐ mǒushì;jìnxíng;zuò
Anh ấy chủ trì cuộc họp.
chủ trì; điều hành; dẫn chương trình
中管理或指导某件事情的进行guǎnlǐ huò zhǐdǎo mǒu jiàn shìqing de jìnxíng
Anh ấy chủ trì cuộc họp này.
chủ trì; điều hành; dẫn chương trình
中掌管或管理某事;进行;做zhǎngguǎn huò guǎnlǐ mǒushì;jìnxíng;zuò
Anh ấy chủ trì cuộc họp.
chủ trì; điều hành; dẫn chương trình
中管理或指导某件事情的进行guǎnlǐ huò zhǐdǎo mǒu jiàn shìqing de jìnxíng
Anh ấy chủ trì cuộc họp này.
Vua đội viên ngọc trên đầu chính là chủ nhân tối cao.
Dùng bàn tay nắm giữ chặt, như người gác cổng chùa không rời vị trí.
Vua đội viên ngọc trên đầu chính là chủ nhân tối cao.
Dùng bàn tay nắm giữ chặt, như người gác cổng chùa không rời vị trí.
chủ trì; điều hành; dẫn chương trình
chủ trì; điều hành; dẫn chương trình
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
chủ trì; điều hành; dẫn chương trình
中在某个活动或会议中控制和指挥整个过程zài mǒugehuódòng huò huìyì zhōng kòngzhì hé zhǐhuī zhěngge guòchéng
chủ trì; dẫn chương trình; chủ tọa
中带领或管理某个活动、节目等dàilǐng huò guǎnlǐ mǒu gè huódòng、jiémù děng
Anh ấy duy trì công lý.
chủ trì; dẫn chương trình; đứng ra tổ chức
中站在前面组织或管理某件事情zhàn zài qiánmiàn zǔzhī huò guǎnlǐ mǒu jiàn shìqing
Anh ấy đứng về phía công lý.
chủ trì; dẫn chương trình; tổ chức
中组织和管理某个活动或节目zǔzhī hé guǎnlǐ mǒuge huódòng huò jiémù
Cô ấy dẫn một chương trình truyền hình.
chủ trì; dẫn chương trình; (truyền hình) MC
中作为主要负责人管理或进行某项活动zuòwéi zhǔyào fùzérénrén guǎnlǐ huò jìnxíng mǒuxiàng huódòng
Cô ấy dẫn chương trình này.
chủ trì; điều hành; dẫn chương trình
中在某个活动或会议中控制和指挥整个过程zài mǒugehuódòng huò huìyì zhōng kòngzhì hé zhǐhuī zhěngge guòchéng
chủ trì; dẫn chương trình; chủ tọa
中带领或管理某个活动、节目等dàilǐng huò guǎnlǐ mǒu gè huódòng、jiémù děng
Anh ấy duy trì công lý.
chủ trì; dẫn chương trình; đứng ra tổ chức
中站在前面组织或管理某件事情zhàn zài qiánmiàn zǔzhī huò guǎnlǐ mǒu jiàn shìqing
Anh ấy đứng về phía công lý.
chủ trì; dẫn chương trình; tổ chức
中组织和管理某个活动或节目zǔzhī hé guǎnlǐ mǒuge huódòng huò jiémù
Cô ấy dẫn một chương trình truyền hình.
chủ trì; dẫn chương trình; (truyền hình) MC
中作为主要负责人管理或进行某项活动zuòwéi zhǔyào fùzérénrén guǎnlǐ huò jìnxíng mǒuxiàng huódòng
Cô ấy dẫn chương trình này.