- 井tỉnh(cái giếng (tượng hình))
Chữ 井 vẽ hình miệng giếng vuông có thanh gỗ chắn ngang, tượng hình cái giếng nước.
ngăn nắp trật tự; có đầu có đuôi [thành ngữ]
Phòng của anh ấy luôn ngăn nắp.
ngăn nắp trật tự; có đầu có đuôi [thành ngữ]
Phòng của anh ấy luôn ngăn nắp.
Chữ 井 vẽ hình miệng giếng vuông có thanh gỗ chắn ngang, tượng hình cái giếng nước.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Cành cây rủ xuống từng nhánh nhỏ như bước chân nối tiếp nhau, tạo nên từng điều khoản.
Chữ 井 vẽ hình miệng giếng vuông có thanh gỗ chắn ngang, tượng hình cái giếng nước.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Cành cây rủ xuống từng nhánh nhỏ như bước chân nối tiếp nhau, tạo nên từng điều khoản.
ngăn nắp trật tự; có đầu có đuôi [thành ngữ]
ngăn nắp trật tự; có đầu có đuôi [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.