- 木mộc(cây gỗ)
- 九cửu(chín, nhiều)
Nhiều loại cây gỗ trộn lẫn nhau tạo nên sự hỗn tạp.
lộn xộn không có trật tự; hỗn độn không đầu không đuôi [thành ngữ]
Phòng của anh ấy luôn bừa bộn.
lộn xộn không có trật tự; hỗn độn không đầu không đuôi [thành ngữ]
Phòng của anh ấy luôn bừa bộn.
Nhiều loại cây gỗ trộn lẫn nhau tạo nên sự hỗn tạp.
Cái lưỡi quẹo vẹo, ngoằn ngoèo như móc câu — tượng trưng cho sự hỗn loạn.
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
Một chương văn hoàn chỉnh như âm thanh đủ mười phần trọn vẹn.
Nhiều loại cây gỗ trộn lẫn nhau tạo nên sự hỗn tạp.
Cái lưỡi quẹo vẹo, ngoằn ngoèo như móc câu — tượng trưng cho sự hỗn loạn.
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
Một chương văn hoàn chỉnh như âm thanh đủ mười phần trọn vẹn.
lộn xộn không có trật tự; hỗn độn không đầu không đuôi [thành ngữ]
lộn xộn không có trật tự; hỗn độn không đầu không đuôi [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.