- 忄tâm(trái tim, tâm trí)
- 亡vong(mất, chết)
Bận rộn đến mức tâm trí như chết đi, không còn thời gian cho bản thân.
vội vàng hỗn loạn; bận rộn lộn xộn
Anh ấy làm việc lúc nào cũng vội vàng luống cuống.
vội vàng hỗn loạn; bận rộn lộn xộn
Anh ấy làm việc lúc nào cũng vội vàng luống cuống.
Bận rộn đến mức tâm trí như chết đi, không còn thời gian cho bản thân.
Cái lưỡi quẹo vẹo, ngoằn ngoèo như móc câu — tượng trưng cho sự hỗn loạn.
Bận rộn đến mức tâm trí như chết đi, không còn thời gian cho bản thân.
Cái lưỡi quẹo vẹo, ngoằn ngoèo như móc câu — tượng trưng cho sự hỗn loạn.
vội vàng hỗn loạn; bận rộn lộn xộn
vội vàng hỗn loạn; bận rộn lộn xộn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.