- 亠đầu(nóc, phần trên)
- 丷bát(hai nét nhỏ, chồi mầm)
- 厂hán(vách đá, nơi sản xuất)
Dưới mái nhà và vách đá, những mầm chồi nảy sinh — đó là sự sản sinh ra của cải.
phát sinh; nảy sinh; xuất hiện; hình thành
中形成;出现;发生xíngchéng; chūxiàn; fāshēng
Vấn đề này phát sinh như thế nào?
tạo ra; sinh ra; phát sinh; sản sinh; dẫn đến
中使某事物出现或存在shǐ mǒu shìwù chūxiàn huò cúnzài
Điều này sẽ gây ra vấn đề gì?
Dưới mái nhà và vách đá, những mầm chồi nảy sinh — đó là sự sản sinh ra của cải.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
phát sinh; nảy sinh; xuất hiện; hình thành
中形成;出现;发生xíngchéng; chūxiàn; fāshēng
Vấn đề này phát sinh như thế nào?
tạo ra; sinh ra; phát sinh; sản sinh; dẫn đến
中使某事物出现或存在shǐ mǒu shìwù chūxiàn huò cúnzài
Điều này sẽ gây ra vấn đề gì?
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
phát sinh; nảy sinh; xuất hiện; hình thành
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.