- 生sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
thoát thai; xuất phát từ; được sinh ra từ
中人或事物开始存在;出现在世界上rén huò shìwù kāishǐ cúnzài;chūxiàn zài shìjiè shang
Anh ấy sinh ra ở một ngôi làng nhỏ.
thoát thai; xuất phát từ; được sinh ra từ
中人或事物开始存在;出现在世界上rén huò shìwù kāishǐ cúnzài;chūxiàn zài shìjiè shang
Anh ấy sinh ra ở một ngôi làng nhỏ.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
thoát thai; xuất phát từ; được sinh ra từ
thoát thai; xuất phát từ; được sinh ra từ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.