- 人nhân(con người (tượng hình))
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Người trong tổ chức (viên) dùng miệng bàn bạc chuyện tiền bạc.
nhân viên; thành viên; nhân sự
中参加某个组织或工作的人cānjiā mǒugeè zǔzhī huò gōngzuò de rén
Công ty chúng tôi có rất nhiều nhân viên.
nhân viên; nhân sự; người (trong một tổ chức hoặc lĩnh vực nhất định)
中组织或机构中工作的人zǔzhī huò jīgòu zhōng gōngzuò de rén
Công ty có rất nhiều nhân viên.
nhân viên; người (trong một nhóm/tổ chức)
中在某个单位或组织中工作的人zài mǒu gè dānwèi huò zǔzhī zhōng gōngzuò de rén
nhân viên; thành viên (trong một tổ chức)
中在某个组织或机构中工作的人zài mǒu ge zǔzhī huò jīgòu zhōng gōngzuò de rén
nhân viên; thành viên; nhân sự
中参加某个组织或工作的人cānjiā mǒugeè zǔzhī huò gōngzuò de rén
Công ty chúng tôi có rất nhiều nhân viên.
nhân viên; nhân sự; người (trong một tổ chức hoặc lĩnh vực nhất định)
中组织或机构中工作的人zǔzhī huò jīgòu zhōng gōngzuò de rén
Công ty có rất nhiều nhân viên.
nhân viên; người (trong một nhóm/tổ chức)
中在某个单位或组织中工作的人zài mǒu gè dānwèi huò zǔzhī zhōng gōngzuò de rén
nhân viên; thành viên (trong một tổ chức)
中在某个组织或机构中工作的人zài mǒu ge zǔzhī huò jīgòu zhōng gōngzuò de rén
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.