- 亻nhân(người)
- 主chủ(chủ nhân, ở lại)
Người chủ thì có nơi để ở lại và định cư.
dừng tay; thôi lại
中停止做某事;不再继续tíngzhǐ zuò mǒushì; búzài jìxù
Dừng tay! Đừng đánh nữa!
dừng tay; thôi lại
中停止;不再做某事tíngzhǐ;búzài zuò mǒu shì
Dừng tay! Đừng đánh nhau!
Người chủ thì có nơi để ở lại và định cư.
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
dừng tay; thôi lại
中停止做某事;不再继续tíngzhǐ zuò mǒushì; búzài jìxù
Dừng tay! Đừng đánh nữa!
dừng tay; thôi lại
中停止;不再做某事tíngzhǐ;búzài zuò mǒu shì
Dừng tay! Đừng đánh nhau!
dừng lại; đình chỉ; chấm dứt
中停止做某事tíngzhǐ zuò mǒushì
Người chủ thì có nơi để ở lại và định cư.
dừng tay; thôi lại
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
dừng lại; đình chỉ; chấm dứt
中停止做某事tíngzhǐ zuò mǒushì