- 月nguyệt(thịt (bộ nhục viết như trăng))
- 卩tiết(người quỳ gối, phục tùng)
- 又hựu(bàn tay, hành động)
Bàn tay ép người quỳ gối mặc áo vào thân — đó là phục tùng, là mặc (服).
ngưỡng mộ; ngẩng đầu lên; ngửa (người)
中很尊重和赞美某人;认为某人很好hěn zūnzhòng hé zànměi mǒurén;rènwéi mǒurén hěn hǎo
Tôi rất khâm phục anh ấy.
Tiểu Trương một lúc đã sửa xong cái tivi, anh ấy có thực lực, tôi khâm phục anh ấy!
ngưỡng mộ; ngẩng đầu lên; ngửa (người)
中很尊重和赞美某人;认为某人很好hěn zūnzhòng hé zànměi mǒurén;rènwéi mǒurén hěn hǎo
Tôi rất khâm phục anh ấy.
Tiểu Trương một lúc đã sửa xong cái tivi, anh ấy có thực lực, tôi khâm phục anh ấy!
Bàn tay ép người quỳ gối mặc áo vào thân — đó là phục tùng, là mặc (服).
Bàn tay ép người quỳ gối mặc áo vào thân — đó là phục tùng, là mặc (服).
ngưỡng mộ; ngẩng đầu lên; ngửa (người)
ngưỡng mộ; ngẩng đầu lên; ngửa (người)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.