- 亻nhân(người)
- 共cung(cùng nhau, chung)
Người ta cùng nhau dâng lên – đó là nghĩa của chữ Cung (cung cấp).
phụng dưỡng; nuôi dưỡng (cha mẹ, người thân); cúng dường (Phật)
Anh ấy phụng dưỡng cha mẹ.
phụng dưỡng; nuôi dưỡng; cúng dường (Phật giáo)
Anh ấy chu cấp cho cả gia đình.
phụng dưỡng cha mẹ; nuôi dưỡng; cúng dường (Phật giáo)
phụng dưỡng; nuôi dưỡng; cúng dường (Phật giáo)
cúng dưỡng; dâng lễ (cho thần linh hoặc tổ tiên)
Họ cúng dưỡng tổ tiên.
Người ta cùng nhau dâng lên – đó là nghĩa của chữ Cung (cung cấp).
Người nuôi dưỡng con cừu — đó là nghĩa của chữ 养 (dưỡng).
phụng dưỡng; nuôi dưỡng (cha mẹ, người thân); cúng dường (Phật)
phụng dưỡng; nuôi dưỡng; cúng dường (Phật giáo)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
phụng dưỡng; nuôi dưỡng (cha mẹ, người thân); cúng dường (Phật)
Anh ấy phụng dưỡng cha mẹ.
phụng dưỡng; nuôi dưỡng; cúng dường (Phật giáo)
Anh ấy chu cấp cho cả gia đình.
phụng dưỡng cha mẹ; nuôi dưỡng; cúng dường (Phật giáo)
phụng dưỡng; nuôi dưỡng; cúng dường (Phật giáo)
cúng dưỡng; dâng lễ (cho thần linh hoặc tổ tiên)
Họ cúng dưỡng tổ tiên.
Người ta cùng nhau dâng lên – đó là nghĩa của chữ Cung (cung cấp).