- 扌thủ(bàn tay)
- 木mộc(cây gỗ)
Dùng tay luồn vào bụi cây để tìm kiếm, thăm dò.
trinh sát viên; thám tử
中寻找证据、调查案件的人xúnzhǎo zhèngjù、diàochá ànjiàn de rén
Anh ấy muốn trở thành một thám tử.
Bố thường đọc tiểu thuyết trinh thám vào lúc rảnh.
thám tử; trinh thám
像警察一样调查犯罪或寻找隐藏的事实
trinh sát viên; thám tử
中寻找证据、调查案件的人xúnzhǎo zhèngjù、diàochá ànjiàn de rén
Anh ấy muốn trở thành một thám tử.
Bố thường đọc tiểu thuyết trinh thám vào lúc rảnh.
thám tử; trinh thám
像警察一样调查犯罪或寻找隐藏的事实
Dùng tay luồn vào bụi cây để tìm kiếm, thăm dò.
Dùng tay luồn vào bụi cây để tìm kiếm, thăm dò.
trinh sát viên; thám tử
trinh sát viên; thám tử
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Anh ấy thích tiểu thuyết trinh thám.
Anh ấy thích tiểu thuyết trinh thám.