- 扌thủ(bàn tay)
- 木mộc(cây gỗ)
Dùng tay luồn vào bụi cây để tìm kiếm, thăm dò.
thám tử; thám trưởng (cảnh sát)
中警察中负责侦查犯罪的官员jǐngchá zhōng fùzé zhēnchá fànzuì de guānyuán
Anh ấy là một thám trưởng.
thám tử; thám trưởng (cảnh sát)
中警察中负责侦查犯罪的官员jǐngchá zhōng fùzé zhēnchá fànzuì de guānyuán
Anh ấy là một thám trưởng.
Dùng tay luồn vào bụi cây để tìm kiếm, thăm dò.
Chữ 长 vẽ hình người già với mái tóc dài phủ xuống, tượng trưng cho sự dài lâu.
Dùng tay luồn vào bụi cây để tìm kiếm, thăm dò.
Chữ 长 vẽ hình người già với mái tóc dài phủ xuống, tượng trưng cho sự dài lâu.
thám tử; thám trưởng (cảnh sát)
thám tử; thám trưởng (cảnh sát)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.