- 亻nhân(người)
- 谷cốc(thung lũng, hang hốc)
Phong tục là thói quen của người dân sống chung trong một vùng đất.
sáo mòn; khuôn sáo; công thức cũ rích
Câu chuyện này hơi sáo rỗng.
sáo rỗng; khuôn sáo; nhàm chán
sáo mòn; khuôn sáo; công thức cũ rích
Câu chuyện này hơi sáo rỗng.
sáo rỗng; khuôn sáo; nhàm chán
Phong tục là thói quen của người dân sống chung trong một vùng đất.
Bộ đồ lớn và dài được mặc trùm lên nhau thành bộ套.
Phong tục là thói quen của người dân sống chung trong một vùng đất.
Bộ đồ lớn và dài được mặc trùm lên nhau thành bộ套.
sáo mòn; khuôn sáo; công thức cũ rích
sáo mòn; khuôn sáo; công thức cũ rích
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.