- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 井tỉnh(giếng nước)
Tiến lên phía trước như bước nhanh về phía chiếc giếng để lấy nước.
cấp tiến; cực đoan; quá khích
中观点或立场很极端、不保守的guāndiǎn huò lìchǎng hěn jíduān、bù bǎoshǒu de
phần tử cực đoan; kẻ cực đoan
中主张激烈改变、反对温和的人zhǔzhāng jīliè gǎibiàn、fǎnduì wēnhé de rén
Anh ấy là một chính trị gia cực đoan.
vượt trội; xuất chúng; trác tuyệt
cấp tiến; cực đoan; quá khích
中观点或立场很极端、不保守的guāndiǎn huò lìchǎng hěn jíduān、bù bǎoshǒu de
phần tử cực đoan; kẻ cực đoan
中主张激烈改变、反对温和的人zhǔzhāng jīliè gǎibiàn、fǎnduì wēnhé de rén
Anh ấy là một chính trị gia cực đoan.
vượt trội; xuất chúng; trác tuyệt
Tiến lên phía trước như bước nhanh về phía chiếc giếng để lấy nước.
Tiến lên phía trước như bước nhanh về phía chiếc giếng để lấy nước.
cấp tiến; cực đoan; quá khích
cấp tiến; cực đoan; quá khích
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Ý tưởng của anh ấy quá cực đoan.
Ý tưởng của anh ấy quá cực đoan.