- 扌thủ(bàn tay)
- 合hợp(hợp lại, tụ họp)
Dùng tay nhặt các thứ rơi rớt hợp lại thành một chỗ.
có thể nhặt được khắp nơi; nhan nhản; la liệt [thành ngữ]
Loài hoa này trên núi có rất nhiều.
cúi xuống nhặt là có ngay; la liệt khắp nơi [thành ngữ]
Loài hoa này trên núi rất phổ biến.
có thể nhặt được khắp nơi; nhan nhản; la liệt [thành ngữ]
Loài hoa này trên núi có rất nhiều.
cúi xuống nhặt là có ngay; la liệt khắp nơi [thành ngữ]
Loài hoa này trên núi rất phổ biến.
Dùng tay nhặt các thứ rơi rớt hợp lại thành một chỗ.
Khi mọi người đứng cạnh nhau so sánh thì tất cả đều rõ ràng như nhau.
Dưới ánh mặt trời rõ ràng, mọi thứ hiện ra đúng như thật — đó chính là 'phải, đúng'.
Dùng tay nhặt các thứ rơi rớt hợp lại thành một chỗ.
Khi mọi người đứng cạnh nhau so sánh thì tất cả đều rõ ràng như nhau.
Dưới ánh mặt trời rõ ràng, mọi thứ hiện ra đúng như thật — đó chính là 'phải, đúng'.
có thể nhặt được khắp nơi; nhan nhản; la liệt [thành ngữ]
có thể nhặt được khắp nơi; nhan nhản; la liệt [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.