- 亻nhân(người)
- 到đáo(đến, tới)
Người bị ngã đổ xuống đất như đã 'đến' điểm cuối cùng.
ngã xuống đất; đổ xuống đất
Anh ấy ngã xuống đất rồi.
ngã xuống đất; đổ xuống đất
Anh ấy ngã xuống đất rồi.
Người bị ngã đổ xuống đất như đã 'đến' điểm cuối cùng.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Người bị ngã đổ xuống đất như đã 'đến' điểm cuối cùng.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
ngã xuống đất; đổ xuống đất
ngã xuống đất; đổ xuống đất
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.