- 廾củng(hai tay nâng lên)
- 一nhất(một, cùng nhau)
- 八bát(tám)
Hai tay cùng nhau nâng một vật lên — đó là ý nghĩa của 'chung, cùng'.
Đảng Cộng hòa
中美国的主要政治党派之一,主张保守政策měiguó de zhǔyào zhèngzhì dǎngpài zhī yī、zhǔzhāng bǎoshǒu zhèngcè
Anh ấy là người của Đảng Cộng hòa.
Đảng Cộng hòa
中美国的主要政治党派之一,主张保守政策měiguó de zhǔyào zhèngzhì dǎngpài zhī yī、zhǔzhāng bǎoshǒu zhèngcè
Anh ấy là người của Đảng Cộng hòa.
Hai tay cùng nhau nâng một vật lên — đó là ý nghĩa của 'chung, cùng'.
Miệng hát ca bên cánh đồng lúa chín, tạo nên sự hòa hợp êm ái.
Đảng là nhóm người cùng tôn một anh cả lên địa vị cao nhất.
Hai tay cùng nhau nâng một vật lên — đó là ý nghĩa của 'chung, cùng'.
Miệng hát ca bên cánh đồng lúa chín, tạo nên sự hòa hợp êm ái.
Đảng là nhóm người cùng tôn một anh cả lên địa vị cao nhất.
Đảng Cộng hòa
Đảng Cộng hòa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.