- 方phương(hướng, vuông (tượng hình — hình cái cày hoặc thuyền có mái chèo))
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
quân; quân đội; quân sự
中国家的武装力量或其领导机构guójiā de wǔzhuāng lìliàng huò qī lǐngdǎo jīgòu
Quân đội đã can thiệp vào cuộc điều tra.
quân; quân đội; quân sự
中国家的武装力量或其领导机构guójiā de wǔzhuāng lìliàng huò qī lǐngdǎo jīgòu
Quân đội đã can thiệp vào cuộc điều tra.
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
quân; quân đội; quân sự
quân; quân đội; quân sự
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.