- 用dụng(dùng, sử dụng (tượng hình — hình cái thùng/xô có tay cầm))
Chữ 用 vẽ hình cái xô có tay cầm, thứ người ta cầm lên mà dùng hằng ngày.
dùng cho quân sự; quân dụng
Đây là máy bay quân sự.
dùng cho quân sự; quân dụng
dùng cho quân sự; quân dụng
Đây là máy bay quân sự.
dùng cho quân sự; quân dụng
Chữ 用 vẽ hình cái xô có tay cầm, thứ người ta cầm lên mà dùng hằng ngày.
Chữ 用 vẽ hình cái xô có tay cầm, thứ người ta cầm lên mà dùng hằng ngày.
dùng cho quân sự; quân dụng
dùng cho quân sự; quân dụng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.