- 冫băng(nước, băng)
- 中trung(giữa, trung tâm)
Nước chảy xuyên thẳng vào giữa — đó là sức mạnh của dòng chảy xung kích.
va chạm; đâm vào; xúc phạm
Hai chiếc xe đã va chạm.
va chạm; đụng độ; xúc phạm
Anh ta đã đâm vào xe của tôi.
va chạm; đụng độ; khiêu khích
Anh ấy thích khiêu khích người khác.
va chạm; đâm vào; xúc phạm
Hai chiếc xe đã va chạm.
va chạm; đụng độ; xúc phạm
Anh ta đã đâm vào xe của tôi.
va chạm; đụng độ; khiêu khích
Anh ấy thích khiêu khích người khác.
Nước chảy xuyên thẳng vào giữa — đó là sức mạnh của dòng chảy xung kích.
Tay đập mạnh như đứa trẻ nghịch ngợm húc đầu vào tường.
Nước chảy xuyên thẳng vào giữa — đó là sức mạnh của dòng chảy xung kích.
Tay đập mạnh như đứa trẻ nghịch ngợm húc đầu vào tường.
va chạm; đâm vào; xúc phạm
va chạm; đâm vào; xúc phạm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
va chạm; xúc phạm; cọ xát
Anh ấy đã xúc phạm bạn của tôi.
va chạm; xô đẩy; (bóng) xúc phạm; húc vào
Ô tô đang va chạm trên đường.
va chạm; xúc phạm; cọ xát
Anh ấy đã xúc phạm bạn của tôi.
va chạm; xô đẩy; (bóng) xúc phạm; húc vào
Ô tô đang va chạm trên đường.