- 冫băng(nước, băng)
- 咸hàm(đều, toàn bộ)
Băng tan dần đi khiến mực nước giảm xuống đồng đều.
giảm yếu; suy yếu; giảm bớt
Sức gió đang yếu đi.
giảm yếu; suy yếu; giảm bớt
Sức gió đang yếu đi.
Băng tan dần đi khiến mực nước giảm xuống đồng đều.
Hai cái cung bị gãy, mỗi cái lại thêm vết nứt nhỏ — cung yếu thì sức bắn cũng yếu.
Băng tan dần đi khiến mực nước giảm xuống đồng đều.
Hai cái cung bị gãy, mỗi cái lại thêm vết nứt nhỏ — cung yếu thì sức bắn cũng yếu.
giảm yếu; suy yếu; giảm bớt
giảm yếu; suy yếu; giảm bớt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.